Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Wigan
Thành phố:
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: DW (Sức chứa: 25138)

Thành lập: 1932

HLV: L. Richardson

Danh hiệu: 4 League One, 1 FA Cup

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

21:00 14/09/2024 League One

Bristol Rovers vs Wigan

21:00 21/09/2024 League One

Lincoln vs Wigan

21:00 28/09/2024 League One

Wigan vs Exeter City

01:45 02/10/2024 League One

Wigan vs Peterborough Utd

21:00 05/10/2024 League One

Stockport vs Wigan

01:00 09/10/2024 Football League Trophy

Carlisle vs Wigan

21:00 12/10/2024 League One

Wigan vs Northampton

21:00 19/10/2024 League One

Cambridge Utd vs Wigan

01:45 23/10/2024 League One

Wigan vs Mansfield

21:00 26/10/2024 League One

Blackpool vs Wigan

01:00 04/09/2024 Football League Trophy

Wigan 1 - 2 Morecambe

21:00 31/08/2024 League One

Birmingham 2 - 1 Wigan

21:00 24/08/2024 League One

Wigan 1 - 0 Crawley Town

21:00 17/08/2024 League One

Reading 2 - 0 Wigan

01:45 14/08/2024 Liên Đoàn Anh

Wigan 1 - 1 Barnsley

23:30 10/08/2024 League One

Wigan 0 - 1 Charlton Athletic

01:30 03/08/2024 Giao Hữu CLB

Tranmere Rovers 2 - 1 Wigan

21:00 27/07/2024 Giao Hữu CLB

Wigan 1 - 1 Blackburn Rovers

21:00 20/07/2024 Giao Hữu CLB

AFC Fylde 0 - 4 Wigan

20:00 13/07/2024 Giao Hữu CLB

Accrington 1 - 4 Wigan

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 S. Tickle Anh 39
2 R. Nyambe Anh 33
3 T. Pearce Anh 38
4 L. Morrison Anh 32
5 S. Sessegnon Scotland 42
6 C. Hughes Na Uy 34
7 S. Clare Ireland 37
8 M. Power Australia 35
9 C. Wyke Anh 30
10 T. Aasgaard Anh 36
11 S. Humphrys Ireland 35
12 B. Amos Anh 33
13 L.Nicholls Anh 32
14 J. Jones Wales 31
15 J. Kerr Anh 41
16 L. Shaw Hàn Quốc 35
17 M. Godo 45
18 J. Smith Anh 27
19 C. Lang Scotland 41
20 C. McManaman Wales 26
21 J. Bennett Anh 39
22 C. Tiéhi Anh 33
23 A. Fletcher Honduras 36
24 O. Rekik Tunisia 39
25 D. Sinani Anh 39
26 B. Adeeko Oman 43
27 T. Darikwa Anh 29
28 J. Magennis Anh 37
29 S. Caulker Anh 33
31 J. Carragher Anh 43
32 C. Hughes Pháp 43
33 K. Naismith Anh 34
34 L. Robinson Ireland 33
36 S. Smith Đan Mạch 39
38 Joe Gelhardt Anh 22
39 S. Humphrys Trung Quốc 9
40 O.Evans Wales 28
41 J. Garner Scotland 31
43 Cosgrove Anh 9
49 Derlot Pháp 33
66 A.Taylor Anh 38
67 T.Sinclair Scotland 33
99 G.Holt Anh 43